freshwater bream

freshwater bream

A fisherman holds up a freshwater bream he just caught.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá vược nước ngọt (thuộc họ cá vược): "freshwater bream" chỉ một nhóm các loài cá nước ngọt thân dẹp, vảy sáng bóng, thường được dùng làm thực phẩm. Chúng thuộc bộ cá vược (Perciformes) phổ biếnBắc Mỹ châu Âu. - Cá rô phi hoặc cá mè vinh (trong bối cảnh châu Á): Ở một số vùng, "freshwater bream" có thể được dịch cá rô phi hoặc cá mè vinh, nhưng nghĩa chính xác hơn cá vược nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã bắt được vài con cá vược nước ngọt khi câu hồ.)
  • (Cá vược nước ngọt vị nhẹ, rất thích hợp để nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bream" (không "freshwater") thường dùng để chỉ cá vược nói chung, nhưng "freshwater bream" nhấn mạnh môi trường sống nước ngọt để phân biệt với các loài cá vược biển (sea bream).
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "freshwater bream" có thể được gọi là tráp nước ngọt (một cách dịch khác dựa trên hình dáng giống tráp biển).
Biến thể từ gần giống
  • Sea bream (danh từ): cá vược biển, thường kích thước lớn hơn sốngmôi trường nước mặn.
  • Bream (danh từ): từ chung chỉ các loài cá vược, không phân biệt nước ngọt hay nước mặn.
Từ đồng nghĩa
  • Sunfish ( mặt trời): một số loài trong chi (như cá vược nước ngọt Bắc Mỹ) cũng được gọi là sunfish.
  • Panfish ( rán): thuật ngữ chung cho các loài nhỏ, dễ chiên, bao gồm cả freshwater bream.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To fish for bream": câu cá vược.
    • We spent the afternoon fishing for bream in the river. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để câu cá vượcsông.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as bream" (thành ngữ không chính thức): phổ biến, dễ tìm thấy (thường dùng trong vùng nhiều cá vược).
    • In this lake, freshwater bream are as common as bream in any pond. (Trong hồ này, cá vược nước ngọt phổ biến như cá vượcbất kỳ ao nào.)